bò dái

bò dái

Trại chăn nuôi vừa nhập một con bò dái thuần chủng để cải thiện đàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đực đã trưởng thành, thường dùng để phối giống: Từ này chỉ con đực trưởng thành, khỏe mạnh, khả năng sinh sản, thường được nuôi để làm giống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trại chăn nuôi vừa nhập một con dái thuần chủng để cải thiện đàn.
    • Con dái này có thể phối giống cho cả đàn cái trong .
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ " dái" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi, nông nghiệp. Đây một thuật ngữ thông tục, tính chất địa phương thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày của người nông dân hơn trong văn bản chính thức.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái bình dân, mộc mạc. Trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật chăn nuôi, người ta thường dùng các từ trang trọng hơn như " đực giống".
Biến thể từ liên quan
  • đực: (Danh từ) Từ chung chỉ đựcmọi lứa tuổi.
  • : (Danh từ) Chỉ đực còn non, chưa trưởng thành.
  • giống: (Danh từ) Từ trang trọng hơn, chỉ chung đực hoặc cái dùng cho mục đích nhân giống.
Từ đồng nghĩa
  • đực giống: Từ đồng nghĩa, trang trọng hơn, thích hợp cho văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Khỏe như dái: Thành ngữ so sánh để chỉ sức khỏe rất tốt, dẻo dai.
    • Sau trận ốm, anh ấy tập thể dục giờ khỏe như dái.